INOVANCEMã TAMEK: TMI-003Thế hệ mới
Biến Tần Vector Hiệu Suất Cao Inovance MD520 Series
Biến tần Inovance MD520 Series là dòng biến tần vector cao cấp thế hệ mới, điều khiển toàn diện động cơ không đồng bộ, đồng bộ PM và từ trở đồng bộ SynRM, tích hợp chuẩn an toàn STO SIL 3 và hiệu suất IE2.
Hàng chính hãng · Tư vấn chọn mã miễn phí · Giao hàng toàn quốc
Thông số kỹ thuật Biến Tần Vector Hiệu Suất Cao Inovance MD520 Series
| Thương hiệu | Inovance |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | MD520 Series |
| Loại thiết bị | Biến tần hạ thế hiệu suất cao đa năng (High Performance Universal AC Drive) |
| Nguồn cấp vào | 1 pha 200–240 VAC (-15% đến +10%); 3 pha 200–240 VAC (-15% đến +10%); 3 pha 380–480 VAC (-15% đến +10%) |
| Tần số nguồn vào | 50/60 Hz (sai số ±5%) |
| Dải công suất | 0.4–2.2 kW (1 pha 220V); 0.4–220 kW (3 pha 220V); 0.4–500 kW (3 pha 400V) |
| Điện áp ngõ ra | 3 pha, 0 V đến điện áp đầu vào định mức |
| Tần số ngõ ra | 0–599 Hz |
| Chế độ điều khiển | V/F (động cơ không đồng bộ); điều khiển vector không cảm biến (SVC); điều khiển vector vòng kín (FVC) |
| Loại động cơ hỗ trợ | Động cơ không đồng bộ 3 pha (AC IM), động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMSM), động cơ từ trở đồng bộ (SynRM) |
| Định mức kép & Khả năng quá tải | Tải nặng (Heavy Duty - G): 150% trong 60 s; Tải thường (Normal Duty - P): 110% trong 60 s |
| Mô-men khởi động | 150% tại 0.25 Hz (ở chế độ SVC); 180% tại 0 Hz (ở chế độ FVC) |
| Chức năng an toàn | Tích hợp STO (Safe Torque Off) đạt cấp an toàn SIL 3 PL e |
| Cuộn kháng DC tích hợp | Tích hợp sẵn DC reactor cho model 400V từ 18.5 kW trở lên; 200V từ 11 kW trở lên (tuân thủ IEC 61000-3-12) |
| Hiệu suất năng lượng | Đạt cấp hiệu suất IE2 theo tiêu chuẩn IEC 61800-9-2 |
| Bàn phím điều khiển | Tích hợp màn hình LED màu trực quan; hỗ trợ bàn phím rời LCD SOP-20 và LED MDKE-10 (hỗ trợ sao chép tham số và chuyển đổi USB-RS485) |
| Ngõ vào số DI | 5 ngõ vào DI tiêu chuẩn (DI1–DI5, hỗ trợ cấu hình NPN/PNP); DI5 hỗ trợ ngõ vào xung tốc độ cao lên đến 100 kHz |
| Ngõ ra số DO | 1 ngõ ra transistor hở cực thu DO1 (10–24 VDC, tối đa 50 mA) |
| Ngõ ra xung FM | 1 ngõ ra xung tốc độ cao FM (lên đến 100 kHz hoặc dùng như DO2) |
| Ngõ ra relay | 1 ngõ ra relay định mức 250 VAC 10 mA - 3 A, 30 VDC 10 mA - 1 A (TA/TB/TC) |
| Ngõ vào analog AI | AI1 (-10 V đến +10 V); AI2 (-10 V đến +10 V hoặc 0/4–20 mA có switch chọn trở kháng 250/500 Ω); ngõ vào nhiệt độ động cơ PTC/PT100/PT1000 |
| Ngõ ra analog AO | AO1 (0–10 V hoặc 0/4–20 mA, chọn bằng switch S1) |
| Cổng truyền thông & Mở rộng | Tích hợp RS485 Modbus-RTU; tùy chọn card mở rộng Modbus TCP (MD500-EM1), PROFINET (MD500-PN1), EtherCAT (MD500-ECAT), Ethernet/IP (MD500-EN1), PROFIBUS-DP (MD38DP2/MD-SI-DP2), CANopen/CANlink (MD38CAN1) |
| Card phản hồi Encoder (PG) | Tùy chọn card encoder vi sai/hở cực thu (MD38PGMD), Resolver (MD38PG4/4D), Serial encoder 23-bit (ES510-PG-CT1), Sin/Cos (MD520-PG-S1) |
| Bộ hãm động năng | Tích hợp sẵn bộ hãm (Braking Unit) đến 75 kW (400V) và đến 37 kW (200V); công suất lớn hơn dùng bộ hãm ngoài MDBUN series |
| Bộ lọc EMC | Đạt Category C3 tích hợp sẵn; đạt Category C2 khi kết hợp bộ lọc RFI ngoài |
| Cấp bảo vệ | IP20 (khung T1–T9); IP00 (khung T10–T12) |
| Lớp phủ bo mạch | Phủ 3C3 và 3S2 theo chuẩn IEC 60721-3-3 chống bụi ẩm và khí hóa chất |
| Nhiệt độ làm việc | -10 °C đến +50 °C (giảm định mức công suất khi vận hành trên 40 °C) |
| Kích thước & Khung | 12 cỡ khung (Frame T1 đến T12), hỗ trợ lắp qua lỗ (through-hole mounting 0.4–160 kW) |
| Tiêu chuẩn chứng nhận | CE; cULus (E467465); RoHS; STO SIL 3 PL e |
| Mã đặt hàng tiêu biểu | MD520-4T0.4B-INT; MD520-4T0.7B-INT; MD520-4T1.5B-INT; MD520-4T2.2B-INT; MD520-4T3.7B-INT; MD520-4T5.5B-INT; MD520-4T7.5B-INT; MD520-4T11B-INT; MD520-4T15B-INT; MD520-4T18.5B-T-INT; MD520-4T22B-T-INT; MD520-4T30B-INT; MD520-4T37B-INT; MD520-4T45B-INT; MD520-4T55B-INT; MD520-4T75B-INT; MD520-4T90-INT; MD520-4T110-INT; MD520-4T160-INT; MD520-4T200-INT |
| Ứng dụng tiêu biểu | Cẩu trục, tời nâng hạ; máy ép nhựa, máy đùn; máy cuộn, xả cuộn kiểm soát lực căng; máy dệt, máy kéo sợi; máy công cụ CNC; băng chuyền tự động, dây chuyền sản xuất |
Cần báo giá TMI-003 hoặc tư vấn mã tương đương?
Gửi mã sản phẩm và số lượng – kỹ sư TAMEK phản hồi nhanh qua Zalo.
Sản phẩm cùng nhóm
TMI-001 · INOVANCE
Biến Tần Inovance MD200 Series (Nhỏ Gọn)
Xem thông số & báo giá →TMI-002 · INOVANCE
Biến Tần Đa Năng Inovance MD310 Series
Xem thông số & báo giá →TMI-004 · INOVANCE
Biến Tần Chuyên Quạt – Bơm Inovance MD290 Series
Xem thông số & báo giá →
TMI-019 · INOVANCE
Inovance MD630 Series – Biến tần AC đa năng
Xem thông số & báo giá →
TMI-020 · INOVANCE
Inovance Dòng sản phẩm MD580 điều khiển đơn – Biến tần AC kỹ thuật hiệu suất cao
Xem thông số & báo giá →
TMI-022 · INOVANCE
Inovance MD810 Series – Biến tần AC đa động cơ hiệu suất cao
Xem thông số & báo giá →
TMI-023 · INOVANCE
Inovance MD600 Series – Economic AC Drive
Xem thông số & báo giá →
TMI-026 · INOVANCE
